creole (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Người lai
creole phiên âm IPA là /ˈkriːəʊl/
creole còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của creole
Nghe phát âm giọng Mỹ của creole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người lai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của creole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan creole
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
creole