creeping (adj) nghĩa tiếng Việt là
bò sát
creeping phiên âm IPA là /ˈkriːpɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bò sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của creeping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan creeping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
creeping