crediting (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang ghi có
crediting phiên âm IPA là /ˈkrɛdɪtɪŋ/
crediting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crediting
Nghe phát âm giọng Mỹ của crediting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang ghi có
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crediting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crediting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crediting