credited (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Ghi nhận
credited phiên âm IPA là /ˈkrɛdɪtɪd/
credited còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của credited
Nghe phát âm giọng Mỹ của credited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghi nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của credited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan credited
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
credited