creates (v) nghĩa tiếng Việt là
tạo ra
creates phiên âm IPA là /kriˈeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của creates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan creates
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
creates