creasing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Làm nhăn
creasing phiên âm IPA là /ˈkriːsɪŋ/
creasing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của creasing
Nghe phát âm giọng Mỹ của creasing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm nhăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của creasing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan creasing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
creasing