crates (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
thùng gỗ
crates phiên âm IPA là /kreɪts/
crates còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crates
Nghe phát âm giọng Mỹ của crates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thùng gỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crates
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crates