crate (n) nghĩa tiếng Việt là
hòm
crate phiên âm IPA là /kreɪt/
crate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crate
Nghe phát âm giọng Mỹ của crate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hòm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crate