crashing (adj)(adjective) nghĩa tiếng Việt là
vỡ tan
crashing phiên âm IPA là /ˈkræʃɪŋ/
crashing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crashing
Nghe phát âm giọng Mỹ của crashing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỡ tan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crashing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crashing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crashing