cramping (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
chuột rút
cramping phiên âm IPA là /ˈkræmpɪŋ/
cramping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cramping
Nghe phát âm giọng Mỹ của cramping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuột rút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cramping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cramping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cramping