cradling (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Bế nhẹ
cradling phiên âm IPA là /ˈkreɪdlɪŋ/
cradling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cradling
Nghe phát âm giọng Mỹ của cradling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bế nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cradling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cradling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cradling