cracking (v) nghĩa tiếng Việt là
nứt
cracking phiên âm IPA là /ˈkrækɪŋ/
cracking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cracking
Nghe phát âm giọng Mỹ của cracking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cracking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cracking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cracking