courtroom bench (n) nghĩa tiếng Việt là
Ghế tòa án
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courtroom bench
Nghe phát âm giọng Mỹ của courtroom bench
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghế tòa án
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courtroom bench
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courtroom bench
Mở Rộng