courted (v)(quá khứ) nghĩa tiếng Việt là
tán tỉnh
courted phiên âm IPA là /kɔːrtɪd/
courted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courted
Nghe phát âm giọng Mỹ của courted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tán tỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courted