court supplier (n) nghĩa tiếng Việt là
tòa án
court supplier phiên âm IPA là /kɔːrt səˈplaɪər/
court supplier còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của court supplier
Nghe phát âm giọng Mỹ của court supplier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tòa án
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của court supplier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan court supplier
Mở Rộng