counting machine (n) nghĩa tiếng Việt là
máy đếm
counting machine phiên âm IPA là /ˈkaʊntɪŋ məˈʃiːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của counting machine
Nghe phát âm giọng Mỹ của counting machine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy đếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của counting machine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan counting machine
Mở Rộng