count up (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
cộng dồn
count up phiên âm IPA là /kaʊnt ʌp/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cộng dồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của count up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan count up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
count up