counseling (n) nghĩa tiếng Việt là
Tham vấn
counseling phiên âm IPA là /ˈkaʊnsəlɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tham vấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của counseling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan counseling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
counseling