cột trụ nghĩa tiếng Anh là
columns
/ˈkɑːləmz/
(n)
cột trụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của columns
Nghe phát âm giọng Mỹ của columns
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cột trụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của columns
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan columns: cột trụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
columns