corral (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Gom lại
corral phiên âm IPA là /kɒˈræl/
corral còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của corral
Nghe phát âm giọng Mỹ của corral
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gom lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của corral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan corral
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
corral