corpses (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
xác chết
corpses phiên âm IPA là /ˈkɔːrpsɪz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của corpses
Nghe phát âm giọng Mỹ của corpses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác chết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của corpses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan corpses
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
corpses