coriander (n) nghĩa tiếng Việt là
rau mùi
coriander phiên âm IPA là /ˌkɒriˈændər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rau mùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coriander
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coriander
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coriander