coquette (v) nghĩa tiếng Việt là
làm dáng
coquette phiên âm IPA là /kəʊˈkɛt/
coquette còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coquette
Nghe phát âm giọng Mỹ của coquette
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm dáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coquette
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coquette
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coquette