copular nghĩa tiếng Việt là
Nối
copular phiên âm IPA là /ˈkɒpjʊlər/
copular còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của copular
Nghe phát âm giọng Mỹ của copular
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của copular
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan copular
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
copular