coping (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đối phó
coping phiên âm IPA là /ˈkəʊpɪŋ/
coping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coping
Nghe phát âm giọng Mỹ của coping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đối phó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coping