cooker (n) nghĩa tiếng Việt là
bếp
cooker phiên âm IPA là /ˈkʊkər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cooker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cooker
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cooker