convene (v) nghĩa tiếng Việt là
họp
convene phiên âm IPA là /kənˈviːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của convene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan convene
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
convene