container tank (n) nghĩa tiếng Việt là
Bồn chứa
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của container tank
Nghe phát âm giọng Mỹ của container tank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bồn chứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của container tank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan container tank
Mở Rộng