constructive (adj) nghĩa tiếng Việt là
xây dựng
constructive phiên âm IPA là /kənˈstrʌktɪv/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của constructive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan constructive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
constructive