constraint (n) nghĩa tiếng Việt là
Hạn chế
constraint phiên âm IPA là /kənˈstreɪnt/
constraint còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của constraint
Nghe phát âm giọng Mỹ của constraint
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hạn chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của constraint
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan constraint
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
constraint