consignment phiên âm IPA là /kənˈsaɪnmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lô hàng gửi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của consignment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan consignment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
consignment