congregation (n) nghĩa tiếng Việt là
giáo đoàn
congregation phiên âm IPA là /ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃ(ə)n/
congregation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của congregation
Nghe phát âm giọng Mỹ của congregation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giáo đoàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của congregation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan congregation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
congregation