công việc sửa chữa lại nghĩa tiếng Anh là
rework
/ˈriːwɜːrk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rework
Nghe phát âm giọng Mỹ của rework
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của công việc sửa chữa lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rework
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rework: công việc sửa chữa lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rework