công ty môi giới nghĩa tiếng Anh là
brokerage agency
/ˈbrəʊkərɪdʒ ˈeɪdʒənsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brokerage agency
Nghe phát âm giọng Mỹ của brokerage agency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của công ty môi giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brokerage agency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brokerage agency: công ty môi giới
Mở Rộng