cổng thông tin bán hàng nghĩa tiếng Anh là
sales portal
/seɪlz ˈpɔːtl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổng thông tin bán hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sales portal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sales portal: cổng thông tin bán hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sales portal