cộng lại thành nghĩa tiếng Anh là
amounted
/əˈmaʊntɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của amounted
Nghe phát âm giọng Mỹ của amounted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cộng lại thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của amounted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan amounted: cộng lại thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
amounted