công bố nghĩa tiếng Anh là
have unveiled
/hæv ʌnˈveɪld/
(v) (present perfect)
công bố còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have unveiled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have unveiled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của công bố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have unveiled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have unveiled: công bố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have unveiled