confounding nghĩa tiếng Việt là
Rối rắm
confounding phiên âm IPA là /kənˈfaʊndɪŋ/
confounding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confounding
Nghe phát âm giọng Mỹ của confounding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rối rắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confounding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confounding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confounding