conflicting (adj) nghĩa tiếng Việt là
Mâu thuẫn
conflicting phiên âm IPA là /kənˈflɪktɪŋ/
conflicting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của conflicting
Nghe phát âm giọng Mỹ của conflicting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mâu thuẫn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conflicting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conflicting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conflicting