confinement phiên âm IPA là /kənˈfaɪnmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tình trạng bị giam cầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confinement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confinement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confinement