confidingly (adv) nghĩa tiếng Việt là
cởi mở
confidingly phiên âm IPA là /kənˈfaɪdɪŋli/
confidingly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confidingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của confidingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cởi mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confidingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confidingly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confidingly