confide to (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
tâm sự với
confide to phiên âm IPA là /kənˈfaɪd tuː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confide to
Nghe phát âm giọng Mỹ của confide to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tâm sự với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confide to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confide to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confide to