conditioner (n) nghĩa tiếng Việt là
dầu xả
conditioner phiên âm IPA là /kənˈdɪʃənər/
conditioner còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của conditioner
Nghe phát âm giọng Mỹ của conditioner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dầu xả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conditioner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conditioner
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conditioner