concretely (adv) nghĩa tiếng Việt là
cụ thể
concretely phiên âm IPA là /ˈkɒŋkriːtli/
concretely còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concretely
Nghe phát âm giọng Mỹ của concretely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cụ thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concretely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concretely
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concretely