concrete (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
cụ thể
concrete phiên âm IPA là /ˈkɒŋkriːt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cụ thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concrete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concrete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concrete