concatenation (n) nghĩa tiếng Việt là
nối kết
concatenation phiên âm IPA là /kənˌkætəˈneɪʃən/
concatenation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concatenation
Nghe phát âm giọng Mỹ của concatenation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nối kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concatenation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concatenation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concatenation