còn thừa lại nghĩa tiếng Đức là
übrig
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của còn thừa lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của übrig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan übrig: còn thừa lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
übrig