con người nghĩa tiếng Đức là
Menschen
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của con người
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Menschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Menschen: con người
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Menschen