con mèo con nghĩa tiếng Đức là
Kätzchen
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của con mèo con
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kätzchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kätzchen: con mèo con
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kätzchen