cơn giông tố nghĩa tiếng Anh là
thunderstorm
/ˈθʌndərstɔːrm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thunderstorm
Nghe phát âm giọng Mỹ của thunderstorm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cơn giông tố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thunderstorm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thunderstorm: cơn giông tố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thunderstorm